broadcast area
Định nghĩa
Danh từ:
Vùng phủ sóng, khu vực phát sóng: "broadcast area" chỉ khu vực địa lý nơi tín hiệu phát thanh hoặc truyền hình có thể được thu nhận rõ ràng. Đây là phạm vi mà một đài phát sóng có thể truyền tải chương trình đến người nghe hoặc người xem.
Ví dụ sử dụng
- (Đài phát thanh mới có vùng phủ sóng bao phủ toàn bộ thành phố.)
- (Cư dân trong vùng phát sóng nông thôn thường gặp nhiễu tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expand the broadcast area": mở rộng vùng phủ sóng. (Công ty có kế hoạch mở rộng vùng phủ sóng sang các tỉnh lân cận.)
- "within the broadcast area": trong phạm vi vùng phát sóng. (Chỉ người xem trong phạm vi vùng phát sóng mới có thể truy cập kênh tin tức địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadcast range (danh từ): phạm vi phát sóng (thường dùng thay thế cho "broadcast area"). (Phạm vi phát sóng của máy phát bị giới hạn trong 50 km.)
- Coverage area (danh từ): vùng phủ sóng (đồng nghĩa phổ biến). (Vùng phủ sóng của đài truyền hình bao gồm ba thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission zone: vùng truyền tải tín hiệu.
- Reception area: khu vực thu tín hiệu.
- Service area: khu vực dịch vụ (trong bối cảnh phát sóng).
Các cụm từ liên quan
- Broadcast area map: bản đồ vùng phủ sóng. (Kiểm tra bản đồ vùng phủ sóng để xem nhà bạn có nằm trong vùng phủ sóng không.)
- Broadcast area radius: bán kính vùng phát sóng. (Bán kính vùng phát sóng của đài là 100 dặm.)
Thành ngữ liên quan
- Within broadcast range: trong tầm phát sóng. (Chúng ta cần ở trong tầm phát sóng để có tín hiệu rõ.)